chiếc bóng

Học thuật
Thân thiện
chiếc bóng

Một người ngồi một mình, nhìn chiếc bóng của mình trên tường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình ảnh cô đơn của một người: "Chiếc bóng" dùng để chỉ cảnh tượng một người ngồi một mình, chỉ bóng của chính mình làm bạn, gợi lên sự độc, lẻ loi sâu sắc.
    • Biểu tượng của sự cô đơn: Từ này thường mang nghĩa bóng, diễn tả tâm trạng cô quạnh, thiếu vắng sự đồng hành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người về chiếc bóng năm canh. (Một mình trở về với chiếc bóng của mình suốt năm canh.)
    • Trong cung quế âm thầm chiếc bóng. (Trong cung quế, lặng lẽ với chiếc bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chiếc bóng" thường xuất hiện trong thơ ca cổ điển Việt Nam để khắc họa nỗi cô đơn, đặc biệt của người phụ nữ trong cảnh chờ đợi hoặc người lữ khách nơi đất khách.
    • Giữa đêm khuya, ông cụ ngồi bên bàn như một chiếc bóng. (Trong đêm khuya, ông cụ ngồi một mình bên bàn tựa như chỉ bóng mình làm bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bóng (danh từ): hình ảnh phản chiếu do ánh sáng tạo ra, hoặc dùng trong nhiều ngữ cảnh khác (bóng cây, bóng đèn).
  • Cô đơn (tính từ): trạng thái một mình, không ai bên cạnh.
  • Lẻ bóng (thành ngữ): đi một mình, độc.
Từ đồng nghĩa
  • Bóng hình độc: hình ảnh đơn độc.
  • Cảnh đơn côi: cảnh tượng một mình, lẻ loi.
Thành ngữ liên quan
  • Một mình một bóng: hoàn toàn đơn độc, không ai đi cùng hay ở bên.
    • Sau khi con cái ra ở riêng, cụ sống một mình một bóng trong ngôi nhà .
chiếc bóng

Một người ngồi một mình, nhìn chiếc bóng của mình trên tường.

  1. dt. Nói cảnh ngồi một mình với bóng của mình: Người về chiếc bóng năm canh (K); Trong cung quế âm thầm chiếc bóng (CgO).